nem
danh từ giống đực (m)
/nɛm/ giọng máy của trình duyệt
nem nghĩa là chả giò, nem rán.
Nghĩa của nem
Danh từ · giống đực
- Chả giò, nem rán. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của nem
Đi với mạo từ: un nem · le nem
| Số nhiều | nems |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nem
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of Vietnamese spring roll; more generally, any spring roll
Câu hỏi thường gặp
nem nghĩa là gì?
nem (danh từ) nghĩa là chả giò, nem rán.
nem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nem (giọng Pháp chuẩn): /nɛm/.
nem là giống đực hay giống cái?
nem là danh từ giống đực (dùng với un, le).