TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nem

danh từ giống đực (m)
/nɛm/ giọng máy của trình duyệt

nem nghĩa là chả giò, nem rán.

Nghĩa của nem

Danh từ · giống đực

  1. Chả giò, nem rán. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của nem

Đi với mạo từ: un nem · le nem

Số nhiềunems

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nem

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of Vietnamese spring roll; more generally, any spring roll

Câu hỏi thường gặp

nem nghĩa là gì?

nem (danh từ) nghĩa là chả giò, nem rán.

nem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nem (giọng Pháp chuẩn): /nɛm/.

nem là giống đực hay giống cái?

nem là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.