TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nemrod

danh từ giống đực (m)
/nɛmʁɔd/ giọng máy của trình duyệt

nemrod nghĩa là người thích đi săn, người đi săn giỏi.

Nghĩa của nemrod

Danh từ · giống đực

  1. Người thích đi săn; người đi săn giỏi.

Dạng từ của nemrod

Đi với mạo từ: un nemrod · le nemrod

Câu hỏi thường gặp

nemrod nghĩa là gì?

nemrod (danh từ) nghĩa là người thích đi săn, người đi săn giỏi.

nemrod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nemrod (giọng Pháp chuẩn): /nɛmʁɔd/.

nemrod là giống đực hay giống cái?

nemrod là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.