déneigement
danh từ giống đực (m)
/de.nɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déneigement nghĩa là sự dọn tuyết.
Nghĩa của déneigement
Danh từ · giống đực
- Sự dọn tuyết (trên đường).
Dạng từ của déneigement
Đi với mạo từ: un déneigement · le déneigement
| Số nhiều | déneigements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the removal or clearing of snow
Câu hỏi thường gặp
déneigement nghĩa là gì?
déneigement (danh từ) nghĩa là sự dọn tuyết.
déneigement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déneigement (giọng Pháp chuẩn): /de.nɛʒ.mɑ̃/.
déneigement là giống đực hay giống cái?
déneigement là danh từ giống đực (dùng với un, le).