TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déneigement

danh từ giống đực (m)
/de.nɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déneigement nghĩa là sự dọn tuyết.

Nghĩa của déneigement

Danh từ · giống đực

  1. Sự dọn tuyết (trên đường).

Dạng từ của déneigement

Đi với mạo từ: un déneigement · le déneigement

Số nhiềudéneigements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the removal or clearing of snow

Câu hỏi thường gặp

déneigement nghĩa là gì?

déneigement (danh từ) nghĩa là sự dọn tuyết.

déneigement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déneigement (giọng Pháp chuẩn): /de.nɛʒ.mɑ̃/.

déneigement là giống đực hay giống cái?

déneigement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.