TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déni

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ni/ giọng máy của trình duyệt

déni nghĩa là sự cự tuyệt, sự không chịu.

Nghĩa của déni

Danh từ · giống đực

  1. Sự cự tuyệt, sự không chịu.
    • Déni de justicesự không chịu xét xử (của quan tòa)

Dạng từ của déni

Đi với mạo từ: un déni · le déni

Số nhiềudénis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déni

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ denial

Câu hỏi thường gặp

déni nghĩa là gì?

déni (danh từ) nghĩa là sự cự tuyệt, sự không chịu.

déni phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déni (giọng Pháp chuẩn): /de.ni/.

déni là giống đực hay giống cái?

déni là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.