déni
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.ni/ giọng máy của trình duyệt
déni nghĩa là sự cự tuyệt, sự không chịu.
Nghĩa của déni
Danh từ · giống đực
- Sự cự tuyệt, sự không chịu.
- Déni de justicesự không chịu xét xử (của quan tòa)
Dạng từ của déni
Đi với mạo từ: un déni · le déni
| Số nhiều | dénis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déni
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ denial
Câu hỏi thường gặp
déni nghĩa là gì?
déni (danh từ) nghĩa là sự cự tuyệt, sự không chịu.
déni phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déni (giọng Pháp chuẩn): /de.ni/.
déni là giống đực hay giống cái?
déni là danh từ giống đực (dùng với un, le).