TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enneigement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.nɛʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enneigement nghĩa là tình hình tuyết phủ.

Nghĩa của enneigement

Danh từ · giống đực

  1. Tình hình tuyết phủ.
    • Bulletin d'enneigementbản tin tình hình tuyết phủ

Dạng từ của enneigement

Đi với mạo từ: un enneigement · l'enneigement

Số nhiềuenneigements

Họ từ của enneigement

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snowfall; snow cover

Câu hỏi thường gặp

enneigement nghĩa là gì?

enneigement (danh từ) nghĩa là tình hình tuyết phủ.

enneigement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enneigement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.nɛʒ.mɑ̃/.

enneigement là giống đực hay giống cái?

enneigement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.