enlèvement
/ɑ̃.lɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
enlèvement nghĩa là sự bắt cóc, sự bốc đi.
Nghĩa của enlèvement
Danh từ · giống đực
- Sự bắt cóc.
- Enlèvement d'enfantsự bắt cóc trẻ em
- Sự bốc đi.
- Enlèvement des bouessự bốc bùn đi
- Sự chiếm, sự hạ (đồn).
Dạng từ của enlèvement
Đi với mạo từ: un enlèvement · l'enlèvement
| Số nhiều | enlèvements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enlèvement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ takeoff, liftoff; removal, whether by moving, by destroying, or by erasing; abduction, kidnapping
Câu hỏi thường gặp
enlèvement nghĩa là gì?
enlèvement (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc, sự bốc đi.
enlèvement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlèvement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.lɛv.mɑ̃/.
enlèvement là giống đực hay giống cái?
enlèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).