TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enlèvement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.lɛv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enlèvement nghĩa là sự bắt cóc, sự bốc đi.

Nghĩa của enlèvement

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt cóc.
    • Enlèvement d'enfantsự bắt cóc trẻ em
  2. Sự bốc đi.
    • Enlèvement des bouessự bốc bùn đi
  3. Sự chiếm, sự hạ (đồn).

Dạng từ của enlèvement

Đi với mạo từ: un enlèvement · l'enlèvement

Số nhiềuenlèvements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enlèvement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ takeoff, liftoff; removal, whether by moving, by destroying, or by erasing; abduction, kidnapping

Câu hỏi thường gặp

enlèvement nghĩa là gì?

enlèvement (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc, sự bốc đi.

enlèvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlèvement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.lɛv.mɑ̃/.

enlèvement là giống đực hay giống cái?

enlèvement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.