TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enluminure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ly.mi.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt

enluminure nghĩa là chữ trang trí sách, sắc đỏ bừng.

Nghĩa của enluminure

Danh từ · giống cái

  1. Nghề tô chữ trang trí sách; chữ trang trí sách (sách cổ).
  2. Sắc đỏ bừng (mặt).

Dạng từ của enluminure

Đi với mạo từ: une enluminure · l'enluminure

Số nhiềuenluminures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ illumination; miniature

Câu hỏi thường gặp

enluminure nghĩa là gì?

enluminure (danh từ) nghĩa là chữ trang trí sách, sắc đỏ bừng.

enluminure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enluminure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ly.mi.nyʁ/.

enluminure là giống đực hay giống cái?

enluminure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.