enluminure
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ly.mi.nyʁ/ giọng máy của trình duyệt
enluminure nghĩa là chữ trang trí sách, sắc đỏ bừng.
Nghĩa của enluminure
Danh từ · giống cái
- Nghề tô chữ trang trí sách; chữ trang trí sách (sách cổ).
- Sắc đỏ bừng (mặt).
Dạng từ của enluminure
Đi với mạo từ: une enluminure · l'enluminure
| Số nhiều | enluminures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illumination; miniature
Câu hỏi thường gặp
enluminure nghĩa là gì?
enluminure (danh từ) nghĩa là chữ trang trí sách, sắc đỏ bừng.
enluminure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enluminure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ly.mi.nyʁ/.
enluminure là giống đực hay giống cái?
enluminure là danh từ giống cái (dùng với une, la).