enlumineur
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ly.mi.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
enlumineur nghĩa là Thợ tô chữ trang trí sách.
Nghĩa của enlumineur
Danh từ · giống đực
- Thợ tô chữ trang trí sách.
Dạng từ của enlumineur
Đi với mạo từ: un enlumineur · l'enlumineur
| Số nhiều | enlumineurs |
| Giống cái | enlumineuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illuminator
Câu hỏi thường gặp
enlumineur nghĩa là gì?
enlumineur (danh từ) nghĩa là Thợ tô chữ trang trí sách.
enlumineur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enlumineur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ly.mi.nœʁ/.
enlumineur là giống đực hay giống cái?
enlumineur là danh từ giống đực (dùng với un, le).