TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nivôse

danh từ giống đực (m)
/ni.voz/ giọng máy của trình duyệt

nivôse nghĩa là tháng băng tuyết.

Nghĩa của nivôse

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tháng băng tuyết (lịch cách mạng Pháp).

Dạng từ của nivôse

Đi với mạo từ: un nivôse · le nivôse

Số nhiềunivôses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Nivôse (the fourth month of the French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

nivôse nghĩa là gì?

nivôse (danh từ) nghĩa là tháng băng tuyết.

nivôse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nivôse (giọng Pháp chuẩn): /ni.voz/.

nivôse là giống đực hay giống cái?

nivôse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.