TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xa tiếng Pháp là gì?

"xa" trong tiếng Pháp là loin (phó từ), éloigné (tính từ), lointain (tính từ).

loin Phó từ

/lwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi, xa xăm.

  • Il vit dans une maison loin du village. Anh ấy sống tại một ngôi nhà xa làng.
  • Loin des yeux, loin du cœur. Xa mặt cách lòng

Xem đầy đủ từ "loin": giống, cách chia, thành ngữ →

éloigné Tính từ

/e.lwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa, xa xôi.

  • Lieu éloigné nơi xa
  • Parents éloignés bà con xa

Xem đầy đủ từ "éloigné": giống, cách chia, thành ngữ →

lointain Tính từ

/lwɛ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở xa, xa xôi, xa xưa.

  • J'ai vu une lumière lointaine. Tôi đã nhìn thấy ánh sáng từ xa.
  • Pays lointain nước ở xa

Xem đầy đủ từ "lointain": giống, cách chia, thành ngữ →

distant Tính từ

/dis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, cách xa.

  • Mieux vaut un voisin proche qu'un parent distant. Bán anh em xa mua láng giềng gần.
  • Deux villes distantes de cent kilomètres hai thành phố cách nhau một trăm kilomet

Xem đầy đủ từ "distant": giống, cách chia, thành ngữ →

reculé Tính từ

/ʁǝ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xa xôi, hẻo lánh.

  • Quartiers reculés phố phường hẻo lánh

Xem đầy đủ từ "reculé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xa tiếng Pháp là gì?

"xa" trong tiếng Pháp là loin (phó từ), éloigné (tính từ), lointain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.