TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rouet

danh từ giống đực (m)
/ʁwɛ/ giọng máy của trình duyệt

rouet nghĩa là cái xa, khung giếng.

Nghĩa của rouet

Danh từ · giống đực

  1. Cái xa (kéo sợi).
  2. Khung giếng.
  3. Kỹ thuật Bánh đai.
  4. Bánh bật lửa (ở súng cổ).

Dạng từ của rouet

Đi với mạo từ: un rouet · le rouet

Số nhiềurouets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinning wheel

Câu hỏi thường gặp

rouet nghĩa là gì?

rouet (danh từ) nghĩa là cái xa, khung giếng.

rouet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rouet (giọng Pháp chuẩn): /ʁwɛ/.

rouet là giống đực hay giống cái?

rouet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.