reculé
/ʁǝ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
reculé nghĩa là xa xôi, hẻo lánh, xa xưa.
Nghĩa của reculé
Tính từ
- Xa xôi, hẻo lánh.
- Quartiers reculésphố phường hẻo lánh
- Xa xưa.
- époque reculéethời xa xưa
Dạng từ của reculé
| Số nhiều | reculés |
| Giống cái | reculée |
| Giống cái số nhiều | reculées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reculé
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remote
Câu hỏi thường gặp
reculé nghĩa là gì?
reculé (tính từ) nghĩa là xa xôi, hẻo lánh, xa xưa.
reculé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reculé (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.ky.le/.