TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reculé

/ʁǝ.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

reculé nghĩa là xa xôi, hẻo lánh, xa xưa.

Nghĩa của reculé

Tính từ

  1. Xa xôi, hẻo lánh.
    • Quartiers reculésphố phường hẻo lánh
  2. Xa xưa.
    • époque reculéethời xa xưa

Dạng từ của reculé

Số nhiềureculés
Giống cáireculée
Giống cái số nhiềureculées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reculé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remote

Câu hỏi thường gặp

reculé nghĩa là gì?

reculé (tính từ) nghĩa là xa xôi, hẻo lánh, xa xưa.

reculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reculé (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.