perdu
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt
perdu nghĩa là bị mất, không nhìn thấy.
Nghĩa của perdu
Tính từ
- Bị mất.
- Objet perduvật (bị) mất
- Không nhìn thấy.
- Reprise perduechỗ mạng không nhìn thấy, chỗ mạng như liền
- Hẻo lánh.
- Pays perduxứ hẻo lánh
- Tuyệt vọng.
- Malade perducon bệnh tuyệt vọng
- Phí, uổng, toi.
- Peine perduecông toi
- Lẫn vào đám đông.
- Đắm vào, mải miết.
- Perdu dans sa douleurđắm vào đau đớn
- Perdu dans ses réflexionsmải miết suy nghỉ
- Bỏ lỡ.
- Occassion perduedịp bỏ lỡ
- Bị thua, thất bại.
- Bataille perdustrận đánh bị thua
- Hỏng.
- Affaire perdueviệc hỏng
Danh từ · giống đực
- Như kẻ mất hồn.
Dạng từ của perdu
| Số nhiều | perdus |
| Giống cái | perdue |
| Giống cái số nhiều | perdues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perdu
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với perdu
- à corps perdu — hăng hái mãnh liệt
- femme perdue — gái giang hồ
- moment perdu, heures perdues — lúc rỗi việc
Câu ví dụ với perdu
- Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
- J'ai perdu mon parapluie. Tôi đánh mất chiếc ô của tôi.Tatoeba #8237
- Les gens disent qu'il a perdu tout son argent. Người ta đồn rằng anh ta mất hết tiền.Tatoeba #331083
- L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.Tatoeba #626130
- Un million de personnes ont perdu la vie pendant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #3360
- L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.Tatoeba #432407
- As-tu retrouvé le parapluie que tu disais avoir perdu l'autre jour ? Bạn có tìm thấy chiếc ô mà bạn bảo rằng hôm nọ bạn đánh mất không?Tatoeba #440990
- Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue. Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.Tatoeba #389749
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lost
Câu hỏi thường gặp
perdu nghĩa là gì?
perdu (tính từ, danh từ) nghĩa là bị mất, không nhìn thấy.
perdu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perdu (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.dy/.