TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perdu

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.dy/ giọng máy của trình duyệt

perdu nghĩa là bị mất, không nhìn thấy.

Nghĩa của perdu

Tính từ

  1. Bị mất.
    • Objet perduvật (bị) mất
  2. Không nhìn thấy.
    • Reprise perduechỗ mạng không nhìn thấy, chỗ mạng như liền
  3. Hẻo lánh.
    • Pays perduxứ hẻo lánh
  4. Tuyệt vọng.
    • Malade perducon bệnh tuyệt vọng
  5. Phí, uổng, toi.
    • Peine perduecông toi
  6. Lẫn vào đám đông.
  7. Đắm vào, mải miết.
    • Perdu dans sa douleurđắm vào đau đớn
    • Perdu dans ses réflexionsmải miết suy nghỉ
  8. Bỏ lỡ.
    • Occassion perduedịp bỏ lỡ
  9. Bị thua, thất bại.
    • Bataille perdustrận đánh bị thua
  10. Hỏng.
    • Affaire perdueviệc hỏng

Danh từ · giống đực

  1. Như kẻ mất hồn.

Dạng từ của perdu

Số nhiềuperdus
Giống cáiperdue
Giống cái số nhiềuperdues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perdu

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với perdu

  • à corps perdu — hăng hái mãnh liệt
  • femme perdue — gái giang hồ
  • moment perdu, heures perdues — lúc rỗi việc

Câu ví dụ với perdu

  • Grâce à toi j'ai perdu mon appétit. Nhờ ơn của bạn tôi hết còn thèm ăn.Tatoeba #3498
  • J'ai perdu mon parapluie. Tôi đánh mất chiếc ô của tôi.Tatoeba #8237
  • Les gens disent qu'il a perdu tout son argent. Người ta đồn rằng anh ta mất hết tiền.Tatoeba #331083
  • L'argent perdu se regagne plus facilement que l'honneur. Mua danh ba vạn, bán danh ba đồng.Tatoeba #626130
  • Un million de personnes ont perdu la vie pendant la guerre. Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #3360
  • L'ambulance a perdu le contrôle et a failli écraser un piéton. Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ.Tatoeba #432407
  • As-tu retrouvé le parapluie que tu disais avoir perdu l'autre jour ? Bạn có tìm thấy chiếc ô mà bạn bảo rằng hôm nọ bạn đánh mất không?Tatoeba #440990
  • Le garçon cherchait la clé qu'il avait perdue. Cậu bé tìm chìa khóa mà cậu đã đánh mất.Tatoeba #389749

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lost

Câu hỏi thường gặp

perdu nghĩa là gì?

perdu (tính từ, danh từ) nghĩa là bị mất, không nhìn thấy.

perdu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perdu (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.dy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.