TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retiré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁǝ.ti.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

retiré nghĩa là hẻo lánh.

Nghĩa của retiré

Tính từ

  1. Hẻo lánh.
    • Lieu retirénơi hẻo lánh
  2. Ẩn dật.
    • Vivre retirésống ẩn dật
  3. Không hoạt động nữa, không kinh doanh nữa.
    • Marchand retirénhà buôn không kinh doanh nữa

Dạng từ của retiré

Số nhiềuretirés
Giống cáiretirée
Giống cái số nhiềuretirées

Câu hỏi thường gặp

retiré nghĩa là gì?

retiré (tính từ) nghĩa là hẻo lánh.

retiré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retiré (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.ti.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.