TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vững chắc tiếng Pháp là gì?

"vững chắc" trong tiếng Pháp là assuré (tính từ), établi (tính từ).

assuré Tính từ

/a.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vững chắc, tự tin.

  • Un air assuré bộ điệu tự tin

Xem đầy đủ từ "assuré": giống, cách chia, thành ngữ →

établi Tính từ

/e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ổn định, vững chắc.

Xem đầy đủ từ "établi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vững chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vững chắc tiếng Pháp là gì?

"vững chắc" trong tiếng Pháp là assuré (tính từ), établi (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.