établi
établi nghĩa là ổn định, vững chắc, thành nếp, thành lệ.
Nghĩa của établi
Tính từ
- Ổn định, vững chắc.
- Thành nếp, thành lệ.
- Được thiết lập; hiện hành.
Danh từ · giống đực
- Bàn thợ.
- Etabli de menuisierbàn thợ mộc
Dạng từ của établi
| Số nhiều | établis |
| Giống cái | établie |
| Giống cái số nhiều | établies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với établi
Trái nghĩa
Câu ví dụ với établi
- Ils se sont établis au Canada. Họ đã định cư ở Canada.Tatoeba #390347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ established
- Danh từ workbench
Câu hỏi thường gặp
établi nghĩa là gì?
établi (tính từ, danh từ) nghĩa là ổn định, vững chắc, thành nếp, thành lệ.
établi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của établi (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.bli/.