TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

établi

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ta.bli/ giọng máy của trình duyệt

établi nghĩa là ổn định, vững chắc, thành nếp, thành lệ.

Nghĩa của établi

Tính từ

  1. Ổn định, vững chắc.
  2. Thành nếp, thành lệ.
  3. Được thiết lập; hiện hành.

Danh từ · giống đực

  1. Bàn thợ.
    • Etabli de menuisierbàn thợ mộc

Dạng từ của établi

Số nhiềuétablis
Giống cáiétablie
Giống cái số nhiềuétablies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với établi

Trái nghĩa

Câu ví dụ với établi

  • Ils se sont établis au Canada. Họ đã định cư ở Canada.Tatoeba #390347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ established
  • Danh từ workbench

Câu hỏi thường gặp

établi nghĩa là gì?

établi (tính từ, danh từ) nghĩa là ổn định, vững chắc, thành nếp, thành lệ.

établi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của établi (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.bli/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.