Vỡ tiếng Pháp là gì?
"vỡ" trong tiếng Pháp là brisé (tính từ), casser (nội động từ), briser (tự động từ).
brisé Tính từ
/bʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ, gãy.
- Ce vase brisé est irréparable. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
- Qui a brisé la vitre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế?
casser Nội động từ
/ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ, gãy, nát.
- Ce vase cassé ne peut pas être réparé. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
- Tu as volé mon vélo, et maintenant je vais te casser la figure. Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy.
briser Tự động từ
/bʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vỡ.
- Ce vase brisé est irréparable. Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.
- Qui a brisé la vitre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế?
cassé Tính từ
/ka.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị vỡ, bị gãy, bị hỏng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vỡ tiếng Pháp là gì?
"vỡ" trong tiếng Pháp là brisé (tính từ), casser (nội động từ), briser (tự động từ).