Vận hành tiếng Pháp là gì?
"vận hành" trong tiếng Pháp là fonctionner (nội động từ), marcher (nội động từ).
fonctionner Nội động từ
/fɔ̃k.sjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoạt động, tiến hành; chạy, vận hành.
- Cette machine fonctionne mal máy ấy chạy kém
- Service qui fonctionne bien công sở tiến hành tốt công việc
marcher Nội động từ
/maʁ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy; tiến hành điều.
- Montre qui marche bien đồng hồ chạy tốt
- Affaire qui marche bien công việc chạy đều
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- manœuvrerNgoại động từ · Vận hành
- jeuDanh từ · Sự vận hành, sự hoạt động; khoảng vận hành, khoảng chạy
- coursDanh từ · Sự vận hành (của tinh tú)
- courseDanh từ · Sự vận hành (tinh tú); sự trôi qua (thời gian)
- marcheDanh từ · Sự vận hành, sự tiến triển
- mouvementDanh từ · Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự vận hành
- manœuvreDanh từ · Sự vận hành (tàu, xe máy)
- fonctionnementDanh từ · Sự hoạt động, sự tiến hành; sự vận hành
Câu hỏi thường gặp
Vận hành tiếng Pháp là gì?
"vận hành" trong tiếng Pháp là fonctionner (nội động từ), marcher (nội động từ).