TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vùng tiếng Pháp là gì?

"vùng" trong tiếng Pháp là région (danh từ), zone (danh từ).

région Danh từ · giống cái

/ʁe.ʒjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miền, vùng, khu.

  • Aucune délégation n'a été autorisée à visiter la région assiégée. Không phái đoàn nào đã được phép đến vùng bị vây hãm.
  • Région minière vùng mỏ

Xem đầy đủ từ "région": giống, cách chia, thành ngữ →

zone Danh từ · giống cái

/zon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu, miền, vùng.

  • La zone circulaire qui entoure le mamelon s'appelle l'aréole. Vùng hình tròn xung quanh núm vú được gọi là quầng vú.
  • Les habitants de ces zones souffrent de plus en plus de la faim chaque année. Cư dân các vùng này ngày càng bị đói hằng năm.

Xem đầy đủ từ "zone": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vùng tiếng Pháp là gì?

"vùng" trong tiếng Pháp là région (danh từ), zone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.