rive
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁiv/ giọng máy của trình duyệt
rive nghĩa là bờ, phố bờ sông.
Nghĩa của rive
Danh từ · giống cái
- Bờ (sông, hồ).
- Rive droitebờ phải, hữu ngạn
- Rive gauchebờ trái, tả ngạn
- Phố bờ sông.
- Kỹ thuật Mép, rìu, biên.
- Poutres de riverầm rìa cầu
- Pain de rivebánh rìa lò (thường là chín đều)
- Thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ Xứ, vùng.
- il n'y a ni fond ni riveviệc mù mịt quá
Dạng từ của rive
Đi với mạo từ: une rive · la rive
| Số nhiều | rives |
Họ từ của rive
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bank (of a river); shore
Câu hỏi thường gặp
rive nghĩa là gì?
rive (danh từ) nghĩa là bờ, phố bờ sông.
rive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rive (giọng Pháp chuẩn): /ʁiv/.
rive là giống đực hay giống cái?
rive là danh từ giống cái (dùng với une, la).