TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rive

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁiv/ giọng máy của trình duyệt

rive nghĩa là bờ, phố bờ sông.

Nghĩa của rive

Danh từ · giống cái

  1. Bờ (sông, hồ).
    • Rive droitebờ phải, hữu ngạn
    • Rive gauchebờ trái, tả ngạn
  2. Phố bờ sông.
  3. Kỹ thuật Mép, rìu, biên.
    • Poutres de riverầm rìa cầu
    • Pain de rivebánh rìa lò (thường là chín đều)
  4. Thơ ca, từ cũ, nghĩa cũ Xứ, vùng.
    • il n'y a ni fond ni riveviệc mù mịt quá

Dạng từ của rive

Đi với mạo từ: une rive · la rive

Số nhiềurives

Họ từ của rive

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank (of a river); shore

Câu hỏi thường gặp

rive nghĩa là gì?

rive (danh từ) nghĩa là bờ, phố bờ sông.

rive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rive (giọng Pháp chuẩn): /ʁiv/.

rive là giống đực hay giống cái?

rive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.