TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rivalité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.va.li.te/ giọng máy của trình duyệt

rivalité nghĩa là sự cạnh tranh, sự tranh đua.

Nghĩa của rivalité

Danh từ · giống cái

  1. Sự cạnh tranh, sự tranh đua.
    • Rivalité commercialecạnh tranh buôn bán
    • Rivalité politiquetranh đua về chính trị

Dạng từ của rivalité

Đi với mạo từ: une rivalité · la rivalité

Số nhiềurivalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rivalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rivalry

Câu hỏi thường gặp

rivalité nghĩa là gì?

rivalité (danh từ) nghĩa là sự cạnh tranh, sự tranh đua.

rivalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rivalité (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.va.li.te/.

rivalité là giống đực hay giống cái?

rivalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.