rivalité
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁi.va.li.te/ giọng máy của trình duyệt
rivalité nghĩa là sự cạnh tranh, sự tranh đua.
Nghĩa của rivalité
Danh từ · giống cái
- Sự cạnh tranh, sự tranh đua.
- Rivalité commercialecạnh tranh buôn bán
- Rivalité politiquetranh đua về chính trị
Dạng từ của rivalité
Đi với mạo từ: une rivalité · la rivalité
| Số nhiều | rivalités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rivalité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rivalry
Câu hỏi thường gặp
rivalité nghĩa là gì?
rivalité (danh từ) nghĩa là sự cạnh tranh, sự tranh đua.
rivalité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rivalité (giọng Pháp chuẩn): /ʁi.va.li.te/.
rivalité là giống đực hay giống cái?
rivalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).