Tuyên bố tiếng Pháp là gì?
"tuyên bố" trong tiếng Pháp là déclarer (ngoại động từ), proclamer (ngoại động từ), déclaration (danh từ).
déclarer Ngoại động từ
/de.kla.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyên bố.
- Déclarer la guerre tuyên chiến
proclamer Ngoại động từ
/pʁɔ.kla.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công bố, tuyên bố.
- Proclamer les résultats công bố kết quả
déclaration Danh từ · giống cái
/de.kla.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
- Déclaration de guerre sự tuyên chiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- professerNgoại động từ · Bày tỏ công khai, tuyên bố
- déclaratoireTính từ · Tuyên bố
- rendreNgoại động từ · Tuyên bố, ra
- signifierNgoại động từ · Tuyên bố; báo cho biết
- prononcerNgoại động từ · Tuyên bố; công bố
- confesserNgoại động từ · Tuyên bố (tín ngưỡng của mình)
- professionDanh từ · Lời tuyên bố
- proclamationDanh từ · Sự công bố, sự tuyên bố
Câu hỏi thường gặp
Tuyên bố tiếng Pháp là gì?
"tuyên bố" trong tiếng Pháp là déclarer (ngoại động từ), proclamer (ngoại động từ), déclaration (danh từ).