TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyên bố tiếng Pháp là gì?

"tuyên bố" trong tiếng Pháp là déclarer (ngoại động từ), proclamer (ngoại động từ), déclaration (danh từ).

déclarer Ngoại động từ

/de.kla.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyên bố.

  • Déclarer la guerre tuyên chiến

Xem đầy đủ từ "déclarer": giống, cách chia, thành ngữ →

proclamer Ngoại động từ

/pʁɔ.kla.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công bố, tuyên bố.

  • Proclamer les résultats công bố kết quả

Xem đầy đủ từ "proclamer": giống, cách chia, thành ngữ →

déclaration Danh từ · giống cái

/de.kla.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn

  • Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
  • Déclaration de guerre sự tuyên chiến

Xem đầy đủ từ "déclaration": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyên bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyên bố tiếng Pháp là gì?

"tuyên bố" trong tiếng Pháp là déclarer (ngoại động từ), proclamer (ngoại động từ), déclaration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.