TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déclaratoire

/de.kla.ʁa.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

déclaratoire nghĩa là tuyên bố.

Nghĩa của déclaratoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Tuyên bố.

Dạng từ của déclaratoire

Số nhiềudéclaratoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ declaratory

Câu hỏi thường gặp

déclaratoire nghĩa là gì?

déclaratoire (tính từ) nghĩa là tuyên bố.

déclaratoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déclaratoire (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.ʁa.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.