déclaration
déclaration nghĩa là sự tuyên bố, lời tuyên bố, sự khai, lời khai.
Nghĩa của déclaration
Danh từ · giống cái
- Sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên ngôn
- Déclaration de guerresự tuyên chiến
- Déclaration d`indépendancebản tuyên ngôn độc lập
- Sự khai; lời khai.
- Déclaration de naissancesự khai sinh
- Sự tỏ.
- Déclaration d'amoursự tỏ tình
- Bản kê khai.
- Déclaration des revenusbản kê khai lợi tức
Dạng từ của déclaration
Đi với mạo từ: une déclaration · la déclaration
| Số nhiều | déclarations |
Câu ví dụ với déclaration
- Je voudrais revenir sur ma déclaration précédente. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.Tatoeba #3792
- Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.Tatoeba #3773
- La déclaration des variables est extrêmement importante en C et en C++. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #940955
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ declaration (written or oral indication of a fact, opinion, or belief)
Câu hỏi thường gặp
déclaration nghĩa là gì?
déclaration (danh từ) nghĩa là sự tuyên bố, lời tuyên bố, sự khai, lời khai.
déclaration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déclaration (giọng Pháp chuẩn): /de.kla.ʁa.sjɔ̃/.
déclaration là giống đực hay giống cái?
déclaration là danh từ giống cái (dùng với une, la).