Tuổi tiếng Pháp là gì?
"tuổi" trong tiếng Pháp là âge (danh từ).
âge Danh từ · giống đực
/aʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi, tuổi tác.
- J'ai un frère de ton âge. Tôi có một người em trai cùng tuổi với bạn.
- « Quel âge a-t-elle ? » « Elle a douze ans. » "Em ấy bao nhiêu tuổi?" "Em ấy 12 tuổi."
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi tiếng Pháp là gì?
"tuổi" trong tiếng Pháp là âge (danh từ).