TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balai

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

balai nghĩa là chổi, đuôi.

Nghĩa của balai

Danh từ · giống đực

  1. Chổi.
    • Balai de paille de rizchổi rơm
    • Balai collecteur(điện học) chổi góp
  2. Đuôi (chim mồi).
  3. Thông tục Chuyến xe vét.
  4. Tuổi.
    • Il a cinquante balaisông ta năm mươi tuổi

Dạng từ của balai

Đi với mạo từ: un balai · le balai

Số nhiềubalais

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balai

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với balai

  • coup de balai — nhát chổi; sự thải người làm
  • manche à balai — cán chổi; người gầy đét; (hàng không) cần lái
  • rôtir le balai — sống bừa bãi

Câu ví dụ với balai

  • Passe le balai. Quét sàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6774567
  • Du balai ! Biến! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2271433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broom; broomstick flown by witches; the last bus or train (at night); tail (of a bird of prey)

Câu hỏi thường gặp

balai nghĩa là gì?

balai (danh từ) nghĩa là chổi, đuôi.

balai phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balai (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ/.

balai là giống đực hay giống cái?

balai là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.