balai
balai nghĩa là chổi, đuôi.
Nghĩa của balai
Danh từ · giống đực
- Chổi.
- Balai de paille de rizchổi rơm
- Balai collecteur(điện học) chổi góp
- Đuôi (chim mồi).
- Thông tục Chuyến xe vét.
- Tuổi.
- Il a cinquante balaisông ta năm mươi tuổi
Dạng từ của balai
Đi với mạo từ: un balai · le balai
| Số nhiều | balais |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balai
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với balai
- coup de balai — nhát chổi; sự thải người làm
- manche à balai — cán chổi; người gầy đét; (hàng không) cần lái
- rôtir le balai — sống bừa bãi
Câu ví dụ với balai
- Passe le balai. Quét sàn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6774567
- Du balai ! Biến! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2271433
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broom; broomstick flown by witches; the last bus or train (at night); tail (of a bird of prey)
Câu hỏi thường gặp
balai nghĩa là gì?
balai (danh từ) nghĩa là chổi, đuôi.
balai phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balai (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ/.
balai là giống đực hay giống cái?
balai là danh từ giống đực (dùng với un, le).