TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balafré

danh từ cả hai giống
/ba.la.fʁe/ giọng máy của trình duyệt

balafré nghĩa là Người có sẹo dài ở mặt.

Nghĩa của balafré

Danh từ · cả hai giống

  1. Người có sẹo dài ở mặt.

Dạng từ của balafré

Số nhiềubalafrés
Giống cáibalafrée
Giống cái số nhiềubalafrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balafré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scarred, scarry

Câu hỏi thường gặp

balafré nghĩa là gì?

balafré (danh từ) nghĩa là Người có sẹo dài ở mặt.

balafré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balafré (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.fʁe/.

balafré là giống đực hay giống cái?

balafré là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.