TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balafrer

/ba.la.fʁe/ giọng máy của trình duyệt

balafrer nghĩa là rạch mặt.

Nghĩa của balafrer

Ngoại động từ

  1. Rạch mặt.

Chia động từ balafrer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: balafréHiện tại phân từ: balafrant

Hiện tại présent

  • je balafre
  • tu balafres
  • il/elle balafre
  • nous balafrons
  • vous balafrez
  • ils/elles balafrent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai balafré
  • tu as balafré
  • il/elle a balafré
  • nous avons balafré
  • vous avez balafré
  • ils/elles ont balafré

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je balafrais
  • tu balafrais
  • il/elle balafrait
  • nous balafrions
  • vous balafriez
  • ils/elles balafraient

Tương lai đơn futur simple

  • je balafrerai
  • tu balafreras
  • il/elle balafrera
  • nous balafrerons
  • vous balafrerez
  • ils/elles balafreront

Điều kiện conditionnel présent

  • je balafrerais
  • tu balafrerais
  • il/elle balafrerait
  • nous balafrerions
  • vous balafreriez
  • ils/elles balafreraient

Giả định subjonctif présent

  • que je balafre
  • que tu balafres
  • qu'il/elle balafre
  • que nous balafrions
  • que vous balafriez
  • qu'ils/elles balafrent

Quá khứ đơn passé simple

  • je balafrai
  • tu balafras
  • il/elle balafra
  • nous balafrâmes
  • vous balafrâtes
  • ils/elles balafrèrent

Mệnh lệnh impératif

  • balafre (tu)
  • balafrons (nous)
  • balafrez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Câu ví dụ với balafrer

  • Le couteau balafre accidentellement sa main. Con dao vô tình rạch vào tay của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12752766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scar (cause to have a scar, after injury)

Câu hỏi thường gặp

balafrer nghĩa là gì?

balafrer (ngoại động từ) nghĩa là rạch mặt.

balafrer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balafrer (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.fʁe/.

Chia động từ balafrer ở thì hiện tại thế nào?

je balafre, tu balafres, il/elle balafre, nous balafrons, vous balafrez, ils/elles balafrent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.