TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balafre

danh từ giống cái (f)
/ba.lafʁ/ giọng máy của trình duyệt

balafre nghĩa là vết rạch dài, vết sẹo dài.

Nghĩa của balafre

Danh từ · giống cái

  1. Vết rạch dài (ở mặt).
  2. Vết sẹo dài (ở mặt).

Dạng từ của balafre

Đi với mạo từ: une balafre · la balafre

Số nhiềubalafres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balafre

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với balafre

  • Le couteau balafre accidentellement sa main. Con dao vô tình rạch vào tay của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12752766

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gash (on face); scar

Câu hỏi thường gặp

balafre nghĩa là gì?

balafre (danh từ) nghĩa là vết rạch dài, vết sẹo dài.

balafre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balafre (giọng Pháp chuẩn): /ba.lafʁ/.

balafre là giống đực hay giống cái?

balafre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.