TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balafon

danh từ giống đực (m)
/ba.la.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

balafon nghĩa là đàn balafon, đàn bản gỗ.

Nghĩa của balafon

Danh từ · giống đực

  1. Đàn balafon, đàn bản gỗ (Tây Ban Nha).

Dạng từ của balafon

Đi với mạo từ: un balafon · le balafon

Số nhiềubalafons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balafon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balafon

Câu hỏi thường gặp

balafon nghĩa là gì?

balafon (danh từ) nghĩa là đàn balafon, đàn bản gỗ.

balafon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balafon (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.fɔ̃/.

balafon là giống đực hay giống cái?

balafon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.