TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baladin

danh từ giống đực (m)
/ba.la.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

baladin nghĩa là Người làm hề ngoài phố.

Nghĩa của baladin

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người làm hề ngoài phố.
  2. Sân khấu Người nhảy múa trong các tiết mục đệm (giữa hai màn kịch).

Dạng từ của baladin

Đi với mạo từ: un baladin · le baladin

Số nhiềubaladins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baladin

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a wandering entertainer; a comedian, a person who behaves in a comical fashion to make others laugh

Câu hỏi thường gặp

baladin nghĩa là gì?

baladin (danh từ) nghĩa là Người làm hề ngoài phố.

baladin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baladin (giọng Pháp chuẩn): /ba.la.dɛ̃/.

baladin là giống đực hay giống cái?

baladin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.