Trở về tiếng Pháp là gì?
"trở về" trong tiếng Pháp là retourner (nội động từ), rentrer (nội động từ), revenir (nội động từ).
retourner Nội động từ
/ʁə.tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở về.
- Demain notre professeur retourne en Angleterre. Ngày mai thầy giáo của chúng tôi trở về Anh.
- Retourner dans son pays trở về xứ sở
rentrer Nội động từ
/ʁɑ̃.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở vào, trở về.
- Ma sœur s'est fait voler son sac en rentrant chez elle hier soir. Chị tôi bị mất cắp túi xách tay tối qua trên đường trở về nhà.
- Je n'aurais jamais dû te laisser rentrer chez toi seul, la nuit dernière. Lẽ ra tớ không nên để cậu trở về nhà một mình, đêm qua.
revenir Nội động từ
/ʁə.v(ə).niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, quay lại.
- Il est revenu de Chine. Anh ấy từ Trung Quốc trở về.
- Quand est-ce que tu reviens de Milan ? Khi nào bạn từ Milan trở về?
retour Danh từ · giống đực
/ʁə.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trở về.
- Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.
- à mon retour khi tôi trở về
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở về" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trở về tiếng Pháp là gì?
"trở về" trong tiếng Pháp là retourner (nội động từ), rentrer (nội động từ), revenir (nội động từ).