TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repartir

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.paʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

repartir nghĩa là ứng đối lại, đối đáp lại, lại ra đi, bắt đầu lại.

Nghĩa của repartir

Ngoại động từ

  1. Văn học Ứng đối lại, đối đáp lại, đáp lại.

Nội động từ

  1. Lại ra đi.
  2. Bắt đầu lại.
    • Repartir à zérobắt đầu lại từ dầu
  3. Trở về.

Chia động từ repartir

Trợ động từ: êtreQuá khứ phân từ: repartiHiện tại phân từ: repartant

Hiện tại présent

  • je repars
  • tu repars
  • il/elle repart
  • nous repartons
  • vous repartez
  • ils/elles repartent

Quá khứ kép passé composé

  • je suis reparti(e)
  • tu es reparti(e)
  • il/elle est reparti(e)
  • nous sommes reparti(e)s
  • vous êtes reparti(e)s
  • ils/elles sont reparti(e)s

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je repartais
  • tu repartais
  • il/elle repartait
  • nous repartions
  • vous repartiez
  • ils/elles repartaient

Tương lai đơn futur simple

  • je repartirai
  • tu repartiras
  • il/elle repartira
  • nous repartirons
  • vous repartirez
  • ils/elles repartiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je repartirais
  • tu repartirais
  • il/elle repartirait
  • nous repartirions
  • vous repartiriez
  • ils/elles repartiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je reparte
  • que tu repartes
  • qu'il/elle reparte
  • que nous repartions
  • que vous repartiez
  • qu'ils/elles repartent

Quá khứ đơn passé simple

  • je repartis
  • tu repartis
  • il/elle repartit
  • nous repartîmes
  • vous repartîtes
  • ils/elles repartirent

Mệnh lệnh impératif

  • repars (tu)
  • repartons (nous)
  • repartez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ; với trợ động từ être, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ — (e) giống cái, s số nhiều.

Họ từ của repartir

Câu ví dụ với repartir

  • Il est venu le lundi et est reparti le jour suivant. Anh ấy đến vào thứ hai và lại rời đi vào ngày hôm sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2296323

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave again, to go back; to restart, to set off again; to retort

Câu hỏi thường gặp

repartir nghĩa là gì?

repartir (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ứng đối lại, đối đáp lại, lại ra đi, bắt đầu lại.

repartir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repartir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.paʁ.tiʁ/.

Chia động từ repartir ở thì hiện tại thế nào?

je repars, tu repars, il/elle repart, nous repartons, vous repartez, ils/elles repartent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.