repartie
danh từ giống cái (f)
/ʁə.paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt
repartie nghĩa là lời ứng đối, lời đối đáp.
Nghĩa của repartie
Danh từ · giống cái
- Lời ứng đối, lời đối đáp.
- Il a la repartie spirituelleông ta có lời đối đáp dí dỏm
Dạng từ của repartie
Đi với mạo từ: une repartie · la repartie
| Số nhiều | reparties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repartie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swift retort, repartee, quick rejoinder
Câu hỏi thường gặp
repartie nghĩa là gì?
repartie (danh từ) nghĩa là lời ứng đối, lời đối đáp.
repartie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repartie (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.paʁ.ti/.
repartie là giống đực hay giống cái?
repartie là danh từ giống cái (dùng với une, la).