TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repartie

danh từ giống cái (f)
/ʁə.paʁ.ti/ giọng máy của trình duyệt

repartie nghĩa là lời ứng đối, lời đối đáp.

Nghĩa của repartie

Danh từ · giống cái

  1. Lời ứng đối, lời đối đáp.
    • Il a la repartie spirituelleông ta có lời đối đáp dí dỏm

Dạng từ của repartie

Đi với mạo từ: une repartie · la repartie

Số nhiềureparties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với repartie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swift retort, repartee, quick rejoinder

Câu hỏi thường gặp

repartie nghĩa là gì?

repartie (danh từ) nghĩa là lời ứng đối, lời đối đáp.

repartie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repartie (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.paʁ.ti/.

repartie là giống đực hay giống cái?

repartie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.