TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répondant

danh từ giống đực (m)
/ʁe.pɔ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

répondant nghĩa là người bảo lãnh, bầu chủ, người đáp kinh.

Nghĩa của répondant

Danh từ · giống đực

  1. Người bảo lãnh, bầu chủ.
    • Être le répondant de quelqu'unbảo lãnh cho ai
  2. Tôn giáo Người đáp kinh (trong buổi lễ).
  3. Người bảo vệ luận án.
    • L'argumentant et le répondantngười phản biện và người bảo vệ luận án

Dạng từ của répondant

Đi với mạo từ: un répondant · le répondant

Số nhiềurépondants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répondant

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với répondant

  • avoir du répondant — (thân mật) có sẵn tiền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respondent; repartee, skill in replying swiftly

Câu hỏi thường gặp

répondant nghĩa là gì?

répondant (danh từ) nghĩa là người bảo lãnh, bầu chủ, người đáp kinh.

répondant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répondant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɔ̃.dɑ̃/.

répondant là giống đực hay giống cái?

répondant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.