répondant
répondant nghĩa là người bảo lãnh, bầu chủ, người đáp kinh.
Nghĩa của répondant
Danh từ · giống đực
- Người bảo lãnh, bầu chủ.
- Être le répondant de quelqu'unbảo lãnh cho ai
- Tôn giáo Người đáp kinh (trong buổi lễ).
- Người bảo vệ luận án.
- L'argumentant et le répondantngười phản biện và người bảo vệ luận án
Dạng từ của répondant
Đi với mạo từ: un répondant · le répondant
| Số nhiều | répondants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với répondant
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với répondant
- avoir du répondant — (thân mật) có sẵn tiền
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ respondent; repartee, skill in replying swiftly
Câu hỏi thường gặp
répondant nghĩa là gì?
répondant (danh từ) nghĩa là người bảo lãnh, bầu chủ, người đáp kinh.
répondant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của répondant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɔ̃.dɑ̃/.
répondant là giống đực hay giống cái?
répondant là danh từ giống đực (dùng với un, le).