réplétion
danh từ giống cái (f)
/ʁe.ple.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
réplétion nghĩa là chứng ứ dịch, sự anh ách.
Nghĩa của réplétion
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng ứ dịch.
- Sự anh ách.
- Sensation de réplétioncảm giác anh ách
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự mũm mĩm, sự béo mập.
Dạng từ của réplétion
Đi với mạo từ: une réplétion · la réplétion
| Số nhiều | réplétions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ repletion
Câu hỏi thường gặp
réplétion nghĩa là gì?
réplétion (danh từ) nghĩa là chứng ứ dịch, sự anh ách.
réplétion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réplétion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ple.sjɔ̃/.
réplétion là giống đực hay giống cái?
réplétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).