TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réplétion

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ple.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réplétion nghĩa là chứng ứ dịch, sự anh ách.

Nghĩa của réplétion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng ứ dịch.
  2. Sự anh ách.
    • Sensation de réplétioncảm giác anh ách
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự mũm mĩm, sự béo mập.

Dạng từ của réplétion

Đi với mạo từ: une réplétion · la réplétion

Số nhiềuréplétions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ repletion

Câu hỏi thường gặp

réplétion nghĩa là gì?

réplétion (danh từ) nghĩa là chứng ứ dịch, sự anh ách.

réplétion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réplétion (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ple.sjɔ̃/.

réplétion là giống đực hay giống cái?

réplétion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.