TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

répondeur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.pɔ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

répondeur nghĩa là bộ đáp điện thoại, hay cãi lại.

Nghĩa của répondeur

Danh từ · giống đực

  1. Bộ đáp điện thoại.
    • Un répondeur automatiquebộ đáp (điện thoại) tự động

Tính từ

  1. Hay cãi lại.

Dạng từ của répondeur

Đi với mạo từ: un répondeur · le répondeur

Số nhiềurépondeurs
Giống cáirépondeuse
Giống cái số nhiềurépondeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lippy, mouthy
  • Danh từ answering machine (device that automatically records voice mail); transponder

Câu hỏi thường gặp

répondeur nghĩa là gì?

répondeur (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ đáp điện thoại, hay cãi lại.

répondeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của répondeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.pɔ̃.dœʁ/.

répondeur là giống đực hay giống cái?

répondeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.