repas
repas nghĩa là bữa ăn.
Nghĩa của repas
Danh từ · giống đực
- Bữa ăn.
- Prendre un repas frugalăn một bữa ăn thanh đạm
Dạng từ của repas
Đi với mạo từ: un repas · le repas
Cụm từ, thành ngữ với repas
- repas fictif — (sinh vật học) bữa ăn giả
Câu ví dụ với repas
- Il resta silencieux pendant le repas. Anh ấy im lặng trong bữa ăn.Tatoeba #128547
- Elle a dit « Merci pour le repas. » au cuisinier. Bà ấy nói với người đầu bếp "cám ơn về bữa ăn".Tatoeba #418587
- Si tu veux maigrir, tu devrais arrêter de grignoter entre les repas. Nếu bạn muốn giảm cân, bạn phải ngừng ăn vặt giữa các bữa ăn.Tatoeba #181615
- J'ai pris mon repas du midi il y a deux heures et demie. Tôi đã ăn bữa trưa cách đây hai giờ rưỡi.Tatoeba #566645
- « Maman, est-ce que je peux manger un biscuit ? » « Non. Il ne faut pas manger entre les repas. » "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #3410
- Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.Tatoeba #8058
- Ce sont les restes du repas de midi. Đó là phần thức ăn thừa bữa trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #331107
- Ce repas suffit pour trois. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meal, repast
Câu hỏi thường gặp
repas nghĩa là gì?
repas (danh từ) nghĩa là bữa ăn.
repas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repas (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pa/.
repas là giống đực hay giống cái?
repas là danh từ giống đực (dùng với un, le).