TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

repassage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.pa.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

repassage nghĩa là sự là, sự mài.

Nghĩa của repassage

Danh từ · giống đực

  1. Sự là (quần áo).
  2. Sự mài (dao).
  3. Sự cất lại (rượu).

Dạng từ của repassage

Đi với mạo từ: un repassage · le repassage

Số nhiềurepassages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ironing (act of ironing clothing)

Câu hỏi thường gặp

repassage nghĩa là gì?

repassage (danh từ) nghĩa là sự là, sự mài.

repassage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của repassage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pa.saʒ/.

repassage là giống đực hay giống cái?

repassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.