repassage
danh từ giống đực (m)
/ʁə.pa.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
repassage nghĩa là sự là, sự mài.
Nghĩa của repassage
Danh từ · giống đực
- Sự là (quần áo).
- Sự mài (dao).
- Sự cất lại (rượu).
Dạng từ của repassage
Đi với mạo từ: un repassage · le repassage
| Số nhiều | repassages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ironing (act of ironing clothing)
Câu hỏi thường gặp
repassage nghĩa là gì?
repassage (danh từ) nghĩa là sự là, sự mài.
repassage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của repassage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.pa.saʒ/.
repassage là giống đực hay giống cái?
repassage là danh từ giống đực (dùng với un, le).