revoir
revoir nghĩa là thấy lại, gặp lại, trở về.
Nghĩa của revoir
Ngoại động từ
- Thấy lại, gặp lại.
- Revoir un ancien amigặp lại bạn cũ
- au plaisir de vous revoirmong gặp lại anh (chị)
- Trở về.
- Revoir sa patrietrở về tổ quốc
- Xem lại
- Revoir un filmxem lại một phim
Chia động từ revoir
Hiện tại présent
- je revois
- tu revois
- il/elle revoit
- nous revoyons
- vous revoyez
- ils/elles revoient
Quá khứ kép passé composé
- j'ai revu
- tu as revu
- il/elle a revu
- nous avons revu
- vous avez revu
- ils/elles ont revu
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je revoyais
- tu revoyais
- il/elle revoyait
- nous revoyions
- vous revoyiez
- ils/elles revoyaient
Tương lai đơn futur simple
- je reverrai
- tu reverras
- il/elle reverra
- nous reverrons
- vous reverrez
- ils/elles reverront
Điều kiện conditionnel présent
- je reverrais
- tu reverrais
- il/elle reverrait
- nous reverrions
- vous reverriez
- ils/elles reverraient
Giả định subjonctif présent
- que je revoie
- que tu revoies
- qu'il/elle revoie
- que nous revoyions
- que vous revoyiez
- qu'ils/elles revoient
Quá khứ đơn passé simple
- je revis
- tu revis
- il/elle revit
- nous revîmes
- vous revîtes
- ils/elles revirent
Mệnh lệnh impératif
- revois (tu)
- revoyons (nous)
- revoyez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Họ từ của revoir
Cụm từ, thành ngữ với revoir
- revoir un manuscrit — xem lại một bản thảo
- revoir ses leçons — xem lại bài
Câu ví dụ với revoir
- Je ne veux pas te revoir. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803701
- Je ne veux pas vous revoir. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803702
- Je veux te revoir. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549748
- Au revoir. À demain. Tạm biệt. Mai gặp lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787881
- Au revoir ! Bai nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13436
- Bob l'a revu. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2513948
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to see again; to re-examine
Câu hỏi thường gặp
revoir nghĩa là gì?
revoir (ngoại động từ) nghĩa là thấy lại, gặp lại, trở về.
revoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vwaʁ/.
Chia động từ revoir ở thì hiện tại thế nào?
je revois, tu revois, il/elle revoit, nous revoyons, vous revoyez, ils/elles revoient.