TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revoir

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

revoir nghĩa là thấy lại, gặp lại, trở về.

Nghĩa của revoir

Ngoại động từ

  1. Thấy lại, gặp lại.
    • Revoir un ancien amigặp lại bạn cũ
    • au plaisir de vous revoirmong gặp lại anh (chị)
  2. Trở về.
    • Revoir sa patrietrở về tổ quốc
  3. Xem lại
    • Revoir un filmxem lại một phim

Chia động từ revoir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: revuHiện tại phân từ: revoyant

Hiện tại présent

  • je revois
  • tu revois
  • il/elle revoit
  • nous revoyons
  • vous revoyez
  • ils/elles revoient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai revu
  • tu as revu
  • il/elle a revu
  • nous avons revu
  • vous avez revu
  • ils/elles ont revu

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je revoyais
  • tu revoyais
  • il/elle revoyait
  • nous revoyions
  • vous revoyiez
  • ils/elles revoyaient

Tương lai đơn futur simple

  • je reverrai
  • tu reverras
  • il/elle reverra
  • nous reverrons
  • vous reverrez
  • ils/elles reverront

Điều kiện conditionnel présent

  • je reverrais
  • tu reverrais
  • il/elle reverrait
  • nous reverrions
  • vous reverriez
  • ils/elles reverraient

Giả định subjonctif présent

  • que je revoie
  • que tu revoies
  • qu'il/elle revoie
  • que nous revoyions
  • que vous revoyiez
  • qu'ils/elles revoient

Quá khứ đơn passé simple

  • je revis
  • tu revis
  • il/elle revit
  • nous revîmes
  • vous revîtes
  • ils/elles revirent

Mệnh lệnh impératif

  • revois (tu)
  • revoyons (nous)
  • revoyez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của revoir

Cụm từ, thành ngữ với revoir

  • revoir un manuscrit — xem lại một bản thảo
  • revoir ses leçons — xem lại bài

Câu ví dụ với revoir

  • Je ne veux pas te revoir. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803701
  • Je ne veux pas vous revoir. Tao không muốn gặp mày thêm một lần nào nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803702
  • Je veux te revoir. Anh muốn được gặp lại em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #549748
  • Au revoir. À demain. Tạm biệt. Mai gặp lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3787881
  • Au revoir ! Bai nha! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13436
  • Bob l'a revu. Bob nhìn thấy anh ta lần nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2513948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to see again; to re-examine

Câu hỏi thường gặp

revoir nghĩa là gì?

revoir (ngoại động từ) nghĩa là thấy lại, gặp lại, trở về.

revoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revoir (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vwaʁ/.

Chia động từ revoir ở thì hiện tại thế nào?

je revois, tu revois, il/elle revoit, nous revoyons, vous revoyez, ils/elles revoient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.