TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revoter

/ʁe.vɔ.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

revoter nghĩa là bỏ hiếu lại, bầu lại.

Nghĩa của revoter

Động từ

  1. Bỏ hiếu lại; bầu lại; biểu quyết lại.

Câu hỏi thường gặp

revoter nghĩa là gì?

revoter (động từ) nghĩa là bỏ hiếu lại, bầu lại.

revoter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revoter (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.vɔ.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.