TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

revoyure

danh từ giống cái (f)
/ʁə.vwa.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

revoyure nghĩa là À la revoyure (thông tục) chào tạm biệt.

Nghĩa của revoyure

Danh từ · giống cái

  1. À la revoyure (thông tục) chào tạm biệt.

Dạng từ của revoyure

Đi với mạo từ: une revoyure · la revoyure

Câu ví dụ với revoyure

  • À la revoyure. Tạm biệt! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1409984

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

revoyure nghĩa là gì?

revoyure (danh từ) nghĩa là À la revoyure (thông tục) chào tạm biệt.

revoyure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revoyure (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.vwa.jyʁ/.

revoyure là giống đực hay giống cái?

revoyure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.