Tiết kiệm tiếng Pháp là gì?
"tiết kiệm" trong tiếng Pháp là économiser (ngoại động từ), épargner (ngoại động từ), ménager (ngoại động từ).
économiser Ngoại động từ
/e.kɔ.nɔ.mi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết kiệm.
- Ils économisent leur argent pour l'acquisition d'une maison. Họ đang tiết kiệm tiền để mua nhà.
- Elle essaie d'économiser autant qu'elle peut. Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể.
épargner Ngoại động từ
/e.paʁ.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dành dụm, tiết kiệm.
- épargner quelque argent pour ses vieux jours dành dụm ít tiền để phòng lúc tuổi già
- épargner ses forces tiết kiệm sức
ménager Ngoại động từ
/me.na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiết kiệm.
- Ménager sa bourse tiết kiệm tiền bạc của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiết kiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiết kiệm tiếng Pháp là gì?
"tiết kiệm" trong tiếng Pháp là économiser (ngoại động từ), épargner (ngoại động từ), ménager (ngoại động từ).