TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thi hành tiếng Pháp là gì?

"thi hành" trong tiếng Pháp là réaliser (ngoại động từ), exécuter (ngoại động từ), pratiquer (ngoại động từ).

réaliser Ngoại động từ

/ʁe.a.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực hiện, thi hành.

  • Réaliser ses promesses thực hiện những hứa hẹn của mình
  • Réaliser des économies (thực hiện) tiết kiệm

Xem đầy đủ từ "réaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

exécuter Ngoại động từ

/ɛɡ.ze.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thi hành, chấp hành, thực hiện.

  • Exécuter un projet thực hiện một dự án
  • Exécuter un travail làm một công việc

Xem đầy đủ từ "exécuter": giống, cách chia, thành ngữ →

pratiquer Ngoại động từ

/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực hành, thực hiện; thi hành.

  • Pratiquer la vertu thực hành đạo đức
  • Pratiquer une opération chirurgicale thực hiện một thủ thuật ngoại khoa

Xem đầy đủ từ "pratiquer": giống, cách chia, thành ngữ →

réalisateur Tính từ

/ʁe.a.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực hiện, thi hành.

Xem đầy đủ từ "réalisateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thi hành tiếng Pháp là gì?

"thi hành" trong tiếng Pháp là réaliser (ngoại động từ), exécuter (ngoại động từ), pratiquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.