Thi hành tiếng Pháp là gì?
"thi hành" trong tiếng Pháp là réaliser (ngoại động từ), exécuter (ngoại động từ), pratiquer (ngoại động từ).
réaliser Ngoại động từ
/ʁe.a.li.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, thi hành.
- Réaliser ses promesses thực hiện những hứa hẹn của mình
- Réaliser des économies (thực hiện) tiết kiệm
exécuter Ngoại động từ
/ɛɡ.ze.ky.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thi hành, chấp hành, thực hiện.
- Exécuter un projet thực hiện một dự án
- Exécuter un travail làm một công việc
pratiquer Ngoại động từ
/pʁa.ti.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hành, thực hiện; thi hành.
- Pratiquer la vertu thực hành đạo đức
- Pratiquer une opération chirurgicale thực hiện một thủ thuật ngoại khoa
réalisateur Tính từ
/ʁe.a.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, thi hành.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thi hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thi hành tiếng Pháp là gì?
"thi hành" trong tiếng Pháp là réaliser (ngoại động từ), exécuter (ngoại động từ), pratiquer (ngoại động từ).