Thức ăn tiếng Pháp là gì?
"thức ăn" trong tiếng Pháp là nourriture (danh từ), aliment (danh từ), alimentation (danh từ).
nourriture Danh từ · giống cái
/nu.ʁi.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, món ăn.
- La lecture est à l'esprit ce que la nourriture est au corps. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.
- Je n'aime pas voir de la nourriture gaspillée. Tôi không thích thấy thức ăn bị bỏ phí.
aliment Danh từ · giống đực
/a.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn, thực phẩm.
- Les réfrigérateurs aident à conserver les aliments. Tủ lạnh giúp bảo quản thức ăn.
- Aliment riche en vitamines Thức ăn giàu vitamin
alimentation Danh từ · giống cái
/a.li.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ăn uống; cách ăn uống.
manger Danh từ
/mɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thức ăn.
- J'en ai marre de manger du fast-food. Tôi ngán thức ăn nhanh quá rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thức ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thức ăn tiếng Pháp là gì?
"thức ăn" trong tiếng Pháp là nourriture (danh từ), aliment (danh từ), alimentation (danh từ).