Thắng lợi tiếng Pháp là gì?
"thắng lợi" trong tiếng Pháp là succès (danh từ), victoire (danh từ), gagner (ngoại động từ).
succès Danh từ · giống đực
/syk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi.
- Succès dans les affaires sự thành công trong công việc
- Succès militaires thắng lợi quân sự
victoire Danh từ · giống cái
/vik.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thắng, thắng lợi.
- Victoire aux points sự thắng điểm
- Victoire diplomatique thắng lợi ngoại giao
gagner Ngoại động từ
/ɡa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Được lợi.
- Gagner du temps được lợi thời gian
vaincre Ngoại động từ
/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bại, thắng.
- Vaincre l'ennemi đánh bại kẻ thù
- Vaincre son rival thắng đối thủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thắng lợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thắng lợi tiếng Pháp là gì?
"thắng lợi" trong tiếng Pháp là succès (danh từ), victoire (danh từ), gagner (ngoại động từ).