TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thấm tiếng Pháp là gì?

"thấm" trong tiếng Pháp là imprégner (ngoại động từ).

imprégner Ngoại động từ

/ɛ̃.pʁe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấm, tẩm.

  • Imprégner une étoffe de teinture thấm thuốc nhuộm vào vải
  • Imprégner du bois tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)

Xem đầy đủ từ "imprégner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thấm tiếng Pháp là gì?

"thấm" trong tiếng Pháp là imprégner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.