Thấm tiếng Pháp là gì?
"thấm" trong tiếng Pháp là imprégner (ngoại động từ).
imprégner Ngoại động từ
/ɛ̃.pʁe.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thấm, tẩm.
- Imprégner une étoffe de teinture thấm thuốc nhuộm vào vải
- Imprégner du bois tẩm gỗ (cho khỏi mối mọt)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- imbiberNgoại động từ · Tẩm, thấm
- perméableTính từ · Thấm
- pénétréTính từ · Thấm
- boireNgoại động từ · Hút, thấm
- tremperNgoại động từ · Thấm; làm ướt
- infiltrationDanh từ · Sự thấm, sự ngấm
- imprégnationDanh từ · Sự thấm, sự tẩm
- perméabilitéDanh từ · Tính thấm; độ thấm
- imbibitionDanh từ · Sự tẩm, sự thấm (chất lỏng)
- épongeageDanh từ · Sự thấm, sự chấm
Câu hỏi thường gặp
Thấm tiếng Pháp là gì?
"thấm" trong tiếng Pháp là imprégner (ngoại động từ).