imbibition
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.bi.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
imbibition nghĩa là sự tẩm, sự thấm.
Nghĩa của imbibition
Danh từ · giống cái
- Sự tẩm, sự thấm (chất lỏng).
- Arrosement par imbibition(nông nghiệp) lối tưới thấm
Dạng từ của imbibition
Đi với mạo từ: une imbibition · l'imbibition
| Số nhiều | imbibitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbibition
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imbibition
Câu hỏi thường gặp
imbibition nghĩa là gì?
imbibition (danh từ) nghĩa là sự tẩm, sự thấm.
imbibition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbibition (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bi.bi.sjɔ̃/.
imbibition là giống đực hay giống cái?
imbibition là danh từ giống cái (dùng với une, la).