dessiccation
dessiccation nghĩa là sự làm khô, sự sấy khô, sự khô.
Nghĩa của dessiccation
Danh từ · giống cái
- Sự làm khô, sự sấy khô.
- Sự khô.
Dạng từ của dessiccation
Đi với mạo từ: une dessiccation · la dessiccation
| Số nhiều | dessiccations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dessiccation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desiccation
Câu hỏi thường gặp
dessiccation nghĩa là gì?
dessiccation (danh từ) nghĩa là sự làm khô, sự sấy khô, sự khô.
dessiccation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessiccation (giọng Pháp chuẩn): /de.si.ka.sjɔ̃/.
dessiccation là giống đực hay giống cái?
dessiccation là danh từ giống cái (dùng với une, la).