imbrication
imbrication nghĩa là sự xếp lợp, sự chồng chéo, sự nhằng nhịt.
Nghĩa của imbrication
Danh từ · giống cái
- Sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lợp.
- Sự chồng chéo; sự nhằng nhịt.
- Imbrication des couches socialessự chồng chéo các tầng lớp xã hội
Dạng từ của imbrication
Đi với mạo từ: une imbrication · l'imbrication
| Số nhiều | imbrications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbrication
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imbrication
Câu hỏi thường gặp
imbrication nghĩa là gì?
imbrication (danh từ) nghĩa là sự xếp lợp, sự chồng chéo, sự nhằng nhịt.
imbrication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imbrication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bʁi.ka.sjɔ̃/.
imbrication là giống đực hay giống cái?
imbrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).