TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imbrication

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.bʁi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

imbrication nghĩa là sự xếp lợp, sự chồng chéo, sự nhằng nhịt.

Nghĩa của imbrication

Danh từ · giống cái

  1. Sự xếp gối lên nhau (như ngói), sự xếp lợp.
  2. Sự chồng chéo; sự nhằng nhịt.
    • Imbrication des couches socialessự chồng chéo các tầng lớp xã hội

Dạng từ của imbrication

Đi với mạo từ: une imbrication · l'imbrication

Số nhiềuimbrications

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imbrication

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imbrication

Câu hỏi thường gặp

imbrication nghĩa là gì?

imbrication (danh từ) nghĩa là sự xếp lợp, sự chồng chéo, sự nhằng nhịt.

imbrication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imbrication (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.bʁi.ka.sjɔ̃/.

imbrication là giống đực hay giống cái?

imbrication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.